Máy phân tích quang phổ cầm tay

DE114003

Thiết bị là máy phân tích quang phổ lý tưởng cho phép đo nhanh và đáng tin cậy được thiết kế để thu các tín hiệu truyền ngắn nhất. Với bộ phân tích phổ này, bạn có thể đối diện với tất cả các thách thức.

 

Yêu cầu báo giá
  • Bộ phân tích quang phổ cầm tay đầu tiên và duy nhất trên thế giới
  • Lên đến 175MHz băng thông thời gian thực
  • POI dưới 1µS
  • Real-time I/Q streaming qua USB
  • Chế độ quét siêu nhanh, quét 20GHz ít hơn trong 20mS
  • Công nghệ lọc polyphase được cấp bằng sáng chế
  • Bộ phân tích phổ được cấp bằng sáng chế (modulated LO)
  • Bộ phân tích đầu tiên với quét LO cực nhanh (μS DDS sweep)
  • Màn hình cảm ứng độ phân giải cao
  • Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn
  • MicroSD Slot
  • Tùy chọn bộ phát điện I/Q (6GHz) and Power Meter (40GHz)
  • Bao gồm phần mềm giám sát và ghi hình 3D thời gian thực đầu tiên của thế giới, Phần mềm “RTSA Suite” (luồng và phát lại không gián đoạn)
Dải tần số 9kHz – 6GHz
Trọng lượng 850g
AVG Noise Level (1Hz) với PreAmp -150dBm/Hz
Thiết bị bao gồm khi vận chuyển SPECTRAN HF-8060 V5 incl. Tùy chọn 020 (internal 20dB preamp), OmniLOG 70600 omnidirectional antenna (700MHz đến 6GHz), Hộp chống nước và chống sốc, Phần mềm phân tích quang phổ RTSA Suite (on USB stick), Năng lượng cung cấp quốc tế với bộ điều hợp
8060 V5 80120 V5 80160 V5 80200 V5
So sánh tính năng
Dải tần số (tối thiểu) 9kHz (tùy chọn 1Hz với tùy chọn 003)
Dải tần số (tối đa) 6GHz 12GHz 16GHz 20GHz
Băng thông thời gian thực 44MHz

(opt. 88MHz)

88MHz

(opt. 160/175MHz)

88MHz

(opt. 160/175MHz)

88MHz

(opt. 160/175MHz)

Minimum Event Duration for 100% POI <1µS
Max. Power at RF input (50 Ohm) +20dBm (+33dBm*)
Displayed Average Noise Level (internal pre-amp on) typ. -150dBm/Hz
Displayed Average Noise Level (with external pre-amp) max. -170dBm/Hz
Amplitude accuracy (typ.) typ. +/- 1,5dB
Đầu vào RF 50 Ohm (SMA-connector)
Frequency reference accuracy 0,5ppm (optional 5ppb with Option 002)
RBW (độ phân giải băng thông) 1Hz đến 3MHz
VBW (video băng thông) 1Hz đến 3MHz
Demodulator AM, FM
Đơn vị đo lường dBm, dBµV, V/m, A/m, W/m², dBµV/m, W/cm²
Phát hiện Min, Max, AVG, Peak  (QPeak in   preparation)
dải suy giảm 45dB (0,5dB steps, incl. pre-amp)
Dấu vết ACT, AVG, MAX, MIN
Phạm vi tham chiếu -200dBm đến 100dBm
Chế độ đo lường I/Q (in preparation), Power/Frequency  Data
Views Spectrum, Persistence Spectrum, Spectrogram / Waterfall, Histogram
Bộ khởi động Con trỏ, đo lường, mật độ
Video RAM 32 MB 64 MB 64 MB 64 MB
SDRAM 128 MB 256 MB 256 MB 256 MB
ADC 250MSPS 14Bit 500MSPS 14Bit 500MSPS 14Bit 500MSPS 14Bit
GPS Hỗ trợ qua GPS bên ngoài
FPGA 72K ECP3 240K ECP3 240K ECP3 240K ECP3
DSP (Dual Core Blackfin) 400 MHz 600 MHz 600 MHz 600 MHz
Dải nhiệt độ (Hoạt động) 0 °C to +40 °C
Dải nhiệt độ (Lưu trữ) -20 °C to +60 °C
Kích thước 255 x 85 x 29mm
Trọng lượng 850g
Năng lượng cung cấp Đầu vào AC: 100-240V, 50-60Hz    –    Đầu ra DC: 5,6V, 5A  max.
Điện năng tiêu thụ <35W