Camera đo thân nhiệt

DE088001
Yêu cầu báo giá

Sản phẩm được trang bị công nghệ BI-SPECTRAL, cho phép kết hợp và ghi hình đồng thời với các hình ảnh và video thời gian thực. Tính năng này giúp người dùng có thể lưu trữ thông tin một cách chính xác. Camera hồng ngoại cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực ứng dụng khác, cụ thể là nghiên cứu và phát triển, các trạm thử nghiệm, quá trình tự động hóa, và cho các phép đo di động. Máy ảnh IR cung cấp nhiệt độ từ -20 ° C đến 900 ° C trong phiên bản tiêu chuẩn và có thể tùy chọn nâng cấp lên đến 1.500 ° C. Tốc độ khung hình 128 Hz và phần mềm kết nối OPTRIS PI Connect đảm bảo hình ảnh chất lượng tốt nhất.

Camera đo thân nhiệt được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau:

– Ngành công nghiệp ô tô: Hình ảnh nhiệt của các bộ phận bên ngoài trong các quá trình sản xuất trước khi sản xuất giúp duy trì nhiệt độ không đổi và do đó giảm sự thiếu hụt trong sản xuất.

– Ngành nhựa: điều khiển nhiệt độ bằng máy ảnh nhiệt là không thể thiếu để đảm bảo chất lượng tốt nhất của các bộ phận đúc phun.

– Ngành công nghiệp quang điện và bán dẫn: Hình ảnh nhiệt hoàn chỉnh của mô-đun năng lượng mặt trời hoặc bảng mạch được trang bị nhanh chóng khám phá các khuyết tật bằng phương tiện phát hiện điểm nóng.

Technical details of the optris PI 200 / PI 230

Scope of supply:
USB camera with 1 lens and BI-SPECTRAL technology,
USB cable (1 m),
table tripod, focussing tool,
PIF cable incl. terminal block (1 m),
software package optris PI Connect,
aluminum case

Detector: FPA, uncooled (25 µm x 25 µm)
Optical resolution: 160 x 120 pixel
Spectral range: 7.5 – 13 µm
Temperature range (scalable via programming keys or software):
-20°C…100°C
0°C…250°C
150°C…900°C,
additional range: 200°C…1500°C (option)1)

Frame rate: 128 Hz2)
Optics3):
6° x 5° FOV / f = 35.5 mm or
23° x 17° FOV / f = 10 mm or
41° x 31° FOV / f = 5.7 mm or
72° x 52° FOV / f = 3.3 mm
Thermal sensitivity (NETD):
0.08 K with 23° x 17° FOV / F = 0.8
0.3 K with 6° x 5° FOV / F = 1.6
0.1 K with 41° x 31° FOV and 72° x 52° FOV / F = 1

Option for visual camera:
Optical resolution: 640 x 480 Pixel, Frame rate: 32 Hz2)
Optics (FOV): 54° x 40° (PI 200), 30° x 23° (PI 230)

Accuracy: ±2°C or ±2%
PC interface: USB 2.0
Process interface (PIF):
Standard PIF: 0-10 V input, digital input (max. 24V), 0-10 V output
Industrial PIF: 2x 0-10 V inputs, digital input (max. 24 V), 3x 0-10V outputs, 3x relay (0-30 V/ 400 mA), fail safe relay
Ambient temperature (TAmb): 0°C…50°C
Storage temperature: -40°C…70°C
Relative humidity: 20 – 80%, non condensing
Enclosure (size / rating): 45 mm x 45 mm x 62 mm / IP 67 (NEMA 4)
Weight: 215 g, incl. lens
Shock / vibration: 25G, IEC 68-2-29 / 2G, IEC 68-2-6
Tripod mount: 1/4-20 UNC
Power supply: USB powered
Part number: frame rate / optical resolution / optics

OPTPI200: BI-SPECTRAL technology (IR+VIS), IR: 128 Hz max. / 160×120 Pixel; VIS: 32 Hz / 640×480 Pixel / 54°x40° FOV
OPTPI230: BI-SPECTRAL technology (IR+VIS), IR: 128 Hz max. / 160×120 Pixel; VIS: 32 Hz / 640×480 Pixel / 30°x23° FOV